Sẫm màu · BJCP 26B
Belgian Brown — nâu ngọt sô-cô-la
Vị mạch nha ngọt đậm, cân bằng, hậu vị sô-cô-la nhẹ nhàng.
- Sô-cô-la
- Caramel
- Ngọt đậm
Xuất xứ: BỉĐộ khó: Trung bìnhUống được sau: 4 tuần❄ Cần chiller
Nguồn công thức: Castle Malting® — Belgian Brown Beer · xem bản gốc ↗ (đã quy đổi về mẻ 20 L, hiệu suất 72%)
So với khung BJCP 26B
Chỉ số tính từ nguyên liệu (Tinseth · Morey) — thực tế phụ thuộc hiệu suất nồi và nước.
- OG
- 1.061
- FG
- 1.013
- Cồn
- 6.2%
- IBU
- 25
- SRM
- 19.6
- EBC
- 39
Malt & đường
| Malt & đường | Lượng | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Pilsner malt | 5,6 kg | 50% |
| Munich malt | 3,3 kg | 29% |
| Crystal 15L | 1,6 kg | 14% |
| Crystal 60L | 0,3 kg | 3% |
| Chocolate malt | 0,3 kg | 3% |
| Siro candi sẫm (D-90) | 0,2 kg | 2% |
| Σ | 11,3 kg |
Hoa bia
| Hoa bia | Lượng | Cách dùng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Magnum 13% AA | 36 g | Đun sôi | 50 phút |
| Perle 7% AA | 30 g | Đun sôi | 5 phút |
Men
SafAle T-58 · 4 gói (11,5 g) · Lên men 18–24°C
Nước (ước tính cho nồi All-in-One)
- Tổng nước
- 55 L
- Nước ngâm
- 33,3 L
- Nước rửa bã
- 21,7 L
- Dịch trước đun sôi
- 45 L
Chi phí nguyên liệu ước tính cho mẻ này
Giá tham khảo bán lẻ tại ABV Beer Shop · 24/09/2026
- Chi phí theo lượng dùng
- 979.000 ₫
- Tiền mua lẻ
- 1.208.000 ₫
- Mỗi lít bia
- 24.500 ₫
- Mỗi ly / chai 330 ml
- 8.100 ₫
Xem chi tiết từng nguyên liệu
| Nguyên liệu | Lượng | Giá tham khảo | Chi phí theo lượng dùng | Tiền mua lẻ |
|---|---|---|---|---|
| Pilsner malt | 5,6 kg | Weyermann Pilsner · 46.100 ₫/kg | 258.160 ₫ | 276.600 ₫ (6 kg) |
| Munich malt | 3,3 kg | Weyermann Munich I · 47.500 ₫/kg | 156.750 ₫ | 166.250 ₫ (3,5 kg) |
| Crystal 15L | 1,6 kg | Weyermann Carahell · 60.300 ₫/kg(loại tương đương) | 96.480 ₫ | 120.600 ₫ (2 kg) |
| Crystal 60L | 0,3 kg | Weyermann Caramunich III · 60.300 ₫/kg(loại tương đương) | 18.090 ₫ | 30.150 ₫ (0,5 kg) |
| Chocolate malt | 0,3 kg | Weyermann Carafa I · 67.800 ₫/kg(loại tương đương) | 20.340 ₫ | 33.900 ₫ (0,5 kg) |
| Magnum | 36 g | Hallertau Magnum · 87.500 ₫/100 g | 31.500 ₫ | 87.500 ₫ (1 gói 100 g) |
| Perle | 30 g | Hallertau Perle · 137.000 ₫/100 g | 41.100 ₫ | 137.000 ₫ (1 gói 100 g) |
| SafAle T-58 | 4 gói | SafAle T-58 11,5 g · 89.100 ₫/gói | 356.400 ₫ | 356.400 ₫ (4 gói) |
Chưa gồm (mua ngoài, không có trong bảng giá): Siro candi sẫm (D-90).
Tiền mua lẻ: hoa bia và gia vị làm tròn lên gói 100 g, malt làm tròn lên 0,5 kg — phần dư dùng được cho mẻ sau. Chưa gồm điện, nước, CO₂, hoá chất vệ sinh. Giá có thể thay đổi.
Ngâm malt (mash)
- 63°CNghỉ beta-amylase (bia khô)60 phút
- 72°CNghỉ alpha-amylase (thử iốt)20 phút
- 78°CMash-out2 phút
Đun sôi
Đun sôi 60 phút
Nạp ga
2,7 vol CO₂
Lên men
- 16°CCấy men, lên men chính2 ngày
- 20°CNâng nhiệt cho men lên men kiệt5 ngày
- 8°CHạ 8°C, lắng / thu men1 ngày
- 1°CỦ lạnh cho bia trong và tròn vị12 ngày
Mẹo cho mẻ thành công
- Màu sẫm hơn khung Dubbel — gần với Belgian brown truyền thống.
- Công thức quy đổi từ mẫu 100 L của Castle Malting (Bỉ) — malt Château thay bằng loại tương đương.
