Bỉ · BJCP 26B
Belgian Dubbel — nâu đồng tu viện
Ale hổ phách–đồng theo truyền thống tu viện: caramel, mạch nha rang nhẹ và siro candi sẫm.
- Caramel
- Nho khô
- Rang nhẹ
Xuất xứ: Bỉ (tu viện Trappist)Độ khó: Trung bìnhUống được sau: 5 tuần
Nguồn công thức: Castle Malting® — Belgian Dubbel · xem bản gốc ↗ (đã quy đổi về mẻ 20 L, hiệu suất 72%)
So với khung BJCP 26B
Chỉ số tính từ nguyên liệu (Tinseth · Morey) — thực tế phụ thuộc hiệu suất nồi và nước.
- OG
- 1.060
- FG
- 1.010
- Cồn
- 6.5%
- IBU
- 20
- SRM
- 24.7
- EBC
- 49
Malt & đường
| Malt & đường | Lượng | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Pilsner malt | 6,83 kg | 64% |
| Melanoidin malt | 1,56 kg | 15% |
| Biscuit malt | 1,07 kg | 10% |
| Crystal 120L | 0,88 kg | 8% |
| Chocolate malt | 0,2 kg | 2% |
| Siro candi sẫm (D-90) | 0,2 kg | 2% |
| Σ | 10,74 kg |
Hoa bia
| Hoa bia | Lượng | Cách dùng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Perle 7% AA | 49 g | Đun sôi | 60 phút |
| Styrian Goldings 3.5% AA | 49 g | Đun sôi | 5 phút |
Men
SafAle BE-256 · 2 gói (11,5 g) · Lên men 18–22°C
Nước (ước tính cho nồi All-in-One)
- Tổng nước
- 54,2 L
- Nước ngâm
- 31,6 L
- Nước rửa bã
- 22,6 L
- Dịch trước đun sôi
- 44,8 L
Chi phí nguyên liệu ước tính cho mẻ này
Giá tham khảo bán lẻ tại ABV Beer Shop · 24/09/2026
- Chi phí theo lượng dùng
- 1.054.000 ₫
- Tiền mua lẻ
- 1.263.000 ₫
- Mỗi lít bia
- 27.000 ₫
- Mỗi ly / chai 330 ml
- 8.900 ₫
Xem chi tiết từng nguyên liệu
| Nguyên liệu | Lượng | Giá tham khảo | Chi phí theo lượng dùng | Tiền mua lẻ |
|---|---|---|---|---|
| Pilsner malt | 6,83 kg | Weyermann Pilsner · 46.100 ₫/kg | 314.863 ₫ | 322.700 ₫ (7 kg) |
| Melanoidin malt | 1,56 kg | Weyermann Abbey · 54.600 ₫/kg(loại tương đương) | 85.176 ₫ | 109.200 ₫ (2 kg) |
| Biscuit malt | 1,07 kg | Weyermann Abbey · 54.600 ₫/kg(loại tương đương) | 58.422 ₫ | 81.900 ₫ (1,5 kg) |
| Crystal 120L | 0,88 kg | Weyermann Special W · 65.300 ₫/kg(loại tương đương) | 57.464 ₫ | 65.300 ₫ (1 kg) |
| Chocolate malt | 0,2 kg | Weyermann Carafa I · 67.800 ₫/kg(loại tương đương) | 13.560 ₫ | 33.900 ₫ (0,5 kg) |
| Perle | 49 g | Hallertau Perle · 137.000 ₫/100 g | 67.130 ₫ | 137.000 ₫ (1 gói 100 g) |
| Styrian Goldings | 49 g | Styrian Goldings (Celeia) · 109.100 ₫/100 g | 53.459 ₫ | 109.100 ₫ (1 gói 100 g) |
| SafAle BE-256 | 2 gói | SafAle BE-256 11,5 g · 202.100 ₫/gói | 404.200 ₫ | 404.200 ₫ (2 gói) |
Chưa gồm (mua ngoài, không có trong bảng giá): Siro candi sẫm (D-90).
Tiền mua lẻ: hoa bia và gia vị làm tròn lên gói 100 g, malt làm tròn lên 0,5 kg — phần dư dùng được cho mẻ sau. Chưa gồm điện, nước, CO₂, hoá chất vệ sinh. Giá có thể thay đổi.
Ngâm malt (mash)
- 65°CNghỉ beta-amylase (bia khô)50 phút
- 72°CNghỉ alpha-amylase (thử iốt)15 phút
- 78°CMash-out2 phút
Đun sôi
Đun sôi 75 phút
Nạp ga
2,8 vol CO₂
Lên men
- 20°CCấy men, lên men chính2 ngày
- 25°CNâng nhiệt cho men lên men kiệt5 ngày
- 8°CHạ 8°C, lắng / thu men1 ngày
- 1°CỦ lạnh cho bia trong và tròn vị15 ngày
Mẹo cho mẻ thành công
- Siro candi sẫm cho vào 5 phút cuối đun sôi.
- Công thức quy đổi từ mẫu 100 L của Castle Malting (Bỉ) — malt Château thay bằng loại tương đương.
