Nhiều hoa bia · BJCP 12C
English IPA — IPA Anh đắng, đậm mạch nha
IPA kiểu Anh: đắng rõ, mạch nha đậm, hoa bia Goldings/Fuggle mùi đất và hoa cỏ.
- Đất, hoa cỏ
- Mạch nha đậm
- Đắng rõ
Xuất xứ: AnhĐộ khó: Trung bìnhUống được sau: 4 tuần❄ Cần chiller
Nguồn công thức: Castle Malting® — English IPA · xem bản gốc ↗ (đã quy đổi về mẻ 20 L, hiệu suất 72%)
So với khung BJCP 12C
Chỉ số tính từ nguyên liệu (Tinseth · Morey) — thực tế phụ thuộc hiệu suất nồi và nước.
- OG
- 1.059
- FG
- 1.010
- Cồn
- 6.5%
- IBU
- 50
- SRM
- 8.3
- EBC
- 16
Malt & đường
| Malt & đường | Lượng | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Pilsner malt | 9,1 kg | 84% |
| Melanoidin malt | 1,1 kg | 10% |
| Crystal 15L | 0,6 kg | 6% |
| Σ | 10,8 kg |
Hoa bia
| Hoa bia | Lượng | Cách dùng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| East Kent Goldings 5.5% AA | 148 g | Đun sôi | 50 phút |
| Fuggle 4.5% AA | 58 g | Đun sôi | 10 phút |
| Styrian Goldings 3.5% AA | 58 g | Đun sôi | 10 phút |
Men
SafAle S-04 · 2 gói (11,5 g) · Lên men 18–20°C
Nước (ước tính cho nồi All-in-One)
- Tổng nước
- 54,7 L
- Nước ngâm
- 32,4 L
- Nước rửa bã
- 22,3 L
- Dịch trước đun sôi
- 45 L
Chi phí nguyên liệu ước tính cho mẻ này
Giá tham khảo bán lẻ tại ABV Beer Shop · 24/09/2026
- Chi phí theo lượng dùng
- 1.060.000 ₫
- Tiền mua lẻ
- 1.271.000 ₫
- Mỗi lít bia
- 26.500 ₫
- Mỗi ly / chai 330 ml
- 8.700 ₫
Xem chi tiết từng nguyên liệu
| Nguyên liệu | Lượng | Giá tham khảo | Chi phí theo lượng dùng | Tiền mua lẻ |
|---|---|---|---|---|
| Pilsner malt | 9,1 kg | Weyermann Pilsner · 46.100 ₫/kg | 419.510 ₫ | 437.950 ₫ (9,5 kg) |
| Melanoidin malt | 1,1 kg | Weyermann Abbey · 54.600 ₫/kg(loại tương đương) | 60.060 ₫ | 81.900 ₫ (1,5 kg) |
| Crystal 15L | 0,6 kg | Weyermann Carahell · 60.300 ₫/kg(loại tương đương) | 36.180 ₫ | 60.300 ₫ (1 kg) |
| East Kent Goldings | 148 g | Styrian Goldings (Celeia) · 109.100 ₫/100 g(loại tương đương) | 161.468 ₫ | 218.200 ₫ (2 gói 100 g) |
| Fuggle | 58 g | Fuggle · 105.700 ₫/100 g | 61.306 ₫ | 105.700 ₫ (1 gói 100 g) |
| Styrian Goldings | 58 g | Styrian Goldings (Celeia) · 109.100 ₫/100 g | 63.278 ₫ | 109.100 ₫ (1 gói 100 g) |
| SafAle S-04 | 2 gói | SafAle S-04 11,5 g · 129.000 ₫/gói | 258.000 ₫ | 258.000 ₫ (2 gói) |
Tiền mua lẻ: hoa bia và gia vị làm tròn lên gói 100 g, malt làm tròn lên 0,5 kg — phần dư dùng được cho mẻ sau. Chưa gồm điện, nước, CO₂, hoá chất vệ sinh. Giá có thể thay đổi.
Ngâm malt (mash)
- 65°CNghỉ beta-amylase (bia khô)60 phút
- 72°CNghỉ alpha-amylase (thử iốt)15 phút
- 78°CMash-out2 phút
Đun sôi
Đun sôi 60 phút
Nạp ga
2,6 vol CO₂
Lên men
- 16°CCấy men, lên men chính2 ngày
- 18°CNâng nhiệt cho men lên men kiệt5 ngày
- 8°CHạ 8°C, lắng / thu men1 ngày
- 1°CỦ lạnh cho bia trong và tròn vị7 ngày
Mẹo cho mẻ thành công
- Nước nhiều sulfate (thạch cao) giúp vị đắng giòn — xem bài Tỷ lệ Sulfate/Chloride.
- Aramis (Pháp) quy về Styrian Goldings.
- Công thức quy đổi từ mẫu 100 L của Castle Malting (Bỉ) — malt Château thay bằng loại tương đương.
