Sẫm màu · BJCP 13C
English Porter — porter London
Porter kiểu London thế kỷ 18: nâu sẫm, caramel và sô-cô-la, hoa bia Anh thảo mộc, ngọt vừa.
- Sô-cô-la
- Caramel
- Thảo mộc
Xuất xứ: Anh (London)Độ khó: DễUống được sau: 4 tuần❄ Cần chiller
Nguồn công thức: Castle Malting® — English Porter · xem bản gốc ↗ (đã quy đổi về mẻ 20 L, hiệu suất 72%)
So với khung BJCP 13C
Chỉ số tính từ nguyên liệu (Tinseth · Morey) — thực tế phụ thuộc hiệu suất nồi và nước.
- OG
- 1.050
- FG
- 1.011
- Cồn
- 5%
- IBU
- 28
- SRM
- 21.7
- EBC
- 43
Malt & đường
| Malt & đường | Lượng | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Pale malt 2-row | 6,7 kg | 73% |
| Melanoidin malt | 1,4 kg | 15% |
| Crystal 60L | 0,7 kg | 8% |
| Chocolate malt | 0,4 kg | 4% |
| Σ | 9,2 kg |
Hoa bia
| Hoa bia | Lượng | Cách dùng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Fuggle 4.5% AA | 106 g | Đun sôi | 50 phút |
| Fuggle 4.5% AA | 22 g | Đun sôi | 10 phút |
Men
SafAle S-04 · 2 gói (11,5 g) · Lên men 18–20°C
Nước (ước tính cho nồi All-in-One)
- Tổng nước
- 53,3 L
- Nước ngâm
- 27,6 L
- Nước rửa bã
- 25,7 L
- Dịch trước đun sôi
- 45 L
Chi phí nguyên liệu ước tính cho mẻ này
Giá tham khảo bán lẻ tại ABV Beer Shop · 24/09/2026
- Chi phí theo lượng dùng
- 855.000 ₫
- Tiền mua lẻ
- 976.000 ₫
- Mỗi lít bia
- 21.400 ₫
- Mỗi ly / chai 330 ml
- 7.100 ₫
Xem chi tiết từng nguyên liệu
| Nguyên liệu | Lượng | Giá tham khảo | Chi phí theo lượng dùng | Tiền mua lẻ |
|---|---|---|---|---|
| Pale malt 2-row | 6,7 kg | Weyermann Pale Ale · 47.200 ₫/kg | 316.240 ₫ | 330.400 ₫ (7 kg) |
| Melanoidin malt | 1,4 kg | Weyermann Abbey · 54.600 ₫/kg(loại tương đương) | 76.440 ₫ | 81.900 ₫ (1,5 kg) |
| Crystal 60L | 0,7 kg | Weyermann Caramunich III · 60.300 ₫/kg(loại tương đương) | 42.210 ₫ | 60.300 ₫ (1 kg) |
| Chocolate malt | 0,4 kg | Weyermann Carafa I · 67.800 ₫/kg(loại tương đương) | 27.120 ₫ | 33.900 ₫ (0,5 kg) |
| Fuggle | 128 g | Fuggle · 105.700 ₫/100 g | 135.296 ₫ | 211.400 ₫ (2 gói 100 g) |
| SafAle S-04 | 2 gói | SafAle S-04 11,5 g · 129.000 ₫/gói | 258.000 ₫ | 258.000 ₫ (2 gói) |
Tiền mua lẻ: hoa bia và gia vị làm tròn lên gói 100 g, malt làm tròn lên 0,5 kg — phần dư dùng được cho mẻ sau. Chưa gồm điện, nước, CO₂, hoá chất vệ sinh. Giá có thể thay đổi.
Ngâm malt (mash)
- 67°CĐường hoá giữa (thân vừa)50 phút
- 72°CNghỉ alpha-amylase (thử iốt)15 phút
- 78°CMash-out2 phút
Đun sôi
Đun sôi 60 phút
Nạp ga
2,3 vol CO₂
Lên men
- 15°CCấy men, lên men chính2 ngày
- 18°CNâng nhiệt cho men lên men kiệt5 ngày
- 8°CHạ 8°C, lắng / thu men1 ngày
- 1°CỦ lạnh cho bia trong và tròn vị12 ngày
Mẹo cho mẻ thành công
- Ngâm 67°C cho thân vừa và vị ngọt nhẹ.
- Công thức quy đổi từ mẫu 100 L của Castle Malting (Bỉ) — malt Château thay bằng loại tương đương.
