Sẫm màu · BJCP 20C
Imperial Stout — stout đậm 6,5%
Stout đen đậm với malt Abbey, sô-cô-la và lúa mạch rang; thêm đường nâu cho thân đầy mà vẫn dễ uống.
- Sô-cô-la đen
- Cà phê
- Caramel
Xuất xứ: Bỉ / AnhĐộ khó: Trung bìnhUống được sau: 5 tuần❄ Cần chiller
Nguồn công thức: Castle Malting® — Imperial Stout · xem bản gốc ↗ (đã quy đổi về mẻ 20 L, hiệu suất 72%)
So với khung BJCP 20C
Chỉ số tính từ nguyên liệu (Tinseth · Morey) — thực tế phụ thuộc hiệu suất nồi và nước.
- OG
- 1.061
- FG
- 1.013
- Cồn
- 6.2%
- IBU
- 28
- SRM
- 34.1
- EBC
- 67
Malt & đường
| Malt & đường | Lượng | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Pilsner malt | 6,7 kg | 59% |
| Biscuit malt | 2,2 kg | 19% |
| Chocolate malt | 0,9 kg | 8% |
| Crystal 15L | 1,1 kg | 10% |
| Roasted barley | 0,2 kg | 2% |
| Đường candi / đường kính | 0,2 kg | 2% |
| Σ | 11,3 kg |
Hoa bia
| Hoa bia | Lượng | Cách dùng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| East Kent Goldings 5.5% AA | 86 g | Đun sôi | 50 phút |
| East Kent Goldings 5.5% AA | 44 g | Đun sôi | 10 phút |
Men
SafAle S-04 · 4 gói (11,5 g) · Lên men 18–20°C
Nước (ước tính cho nồi All-in-One)
- Tổng nước
- 55 L
- Nước ngâm
- 33,3 L
- Nước rửa bã
- 21,7 L
- Dịch trước đun sôi
- 45 L
Chi phí nguyên liệu ước tính cho mẻ này
Giá tham khảo bán lẻ tại ABV Beer Shop · 24/09/2026
- Chi phí theo lượng dùng
- 1.227.000 ₫
- Tiền mua lẻ
- 1.385.000 ₫
- Mỗi lít bia
- 30.700 ₫
- Mỗi ly / chai 330 ml
- 10.100 ₫
Xem chi tiết từng nguyên liệu
| Nguyên liệu | Lượng | Giá tham khảo | Chi phí theo lượng dùng | Tiền mua lẻ |
|---|---|---|---|---|
| Pilsner malt | 6,7 kg | Weyermann Pilsner · 46.100 ₫/kg | 308.870 ₫ | 322.700 ₫ (7 kg) |
| Biscuit malt | 2,2 kg | Weyermann Abbey · 54.600 ₫/kg(loại tương đương) | 120.120 ₫ | 136.500 ₫ (2,5 kg) |
| Chocolate malt | 0,9 kg | Weyermann Carafa I · 67.800 ₫/kg(loại tương đương) | 61.020 ₫ | 67.800 ₫ (1 kg) |
| Crystal 15L | 1,1 kg | Weyermann Carahell · 60.300 ₫/kg(loại tương đương) | 66.330 ₫ | 90.450 ₫ (1,5 kg) |
| Roasted barley | 0,2 kg | Weyermann Roasted Barley · 65.800 ₫/kg | 13.160 ₫ | 32.900 ₫ (0,5 kg) |
| East Kent Goldings | 130 g | Styrian Goldings (Celeia) · 109.100 ₫/100 g(loại tương đương) | 141.830 ₫ | 218.200 ₫ (2 gói 100 g) |
| SafAle S-04 | 4 gói | SafAle S-04 11,5 g · 129.000 ₫/gói | 516.000 ₫ | 516.000 ₫ (4 gói) |
Chưa gồm (mua ngoài, không có trong bảng giá): Đường candi / đường kính.
Tiền mua lẻ: hoa bia và gia vị làm tròn lên gói 100 g, malt làm tròn lên 0,5 kg — phần dư dùng được cho mẻ sau. Chưa gồm điện, nước, CO₂, hoá chất vệ sinh. Giá có thể thay đổi.
Ngâm malt (mash)
- 62°CNghỉ beta-amylase (bia khô)45 phút
- 72°CNghỉ alpha-amylase (thử iốt)20 phút
- 78°CMash-out2 phút
Đun sôi
Đun sôi 60 phút
Nạp ga
2,4 vol CO₂
Lên men
- 16°CCấy men, lên men chính2 ngày
- 18°CNâng nhiệt cho men lên men kiệt5 ngày
- 8°CHạ 8°C, lắng / thu men1 ngày
- 1°CỦ lạnh cho bia trong và tròn vị12 ngày
Mẹo cho mẻ thành công
- Tên 'imperial' nhưng chỉ 6,5% — nhẹ hơn nhiều so với khung Imperial Stout BJCP (8–12%).
- Công thức quy đổi từ mẫu 100 L của Castle Malting (Bỉ) — malt Château thay bằng loại tương đương.
