Hổ phách & Anh · BJCP 14C
Scotch Ale — mạch nha, khói than bùn
Ngập mạch nha ngọt, thoảng cà phê rang và khói than bùn rõ nét — đặc trưng Scotland.
- Mạch nha ngọt
- Khói than bùn
- Cà phê rang
Xuất xứ: ScotlandĐộ khó: Trung bìnhUống được sau: 4 tuần❄ Cần chiller
Nguồn công thức: Castle Malting® — Scotch Beer · xem bản gốc ↗ (đã quy đổi về mẻ 20 L, hiệu suất 72%)
So với khung BJCP 14C
Chỉ số tính từ nguyên liệu (Tinseth · Morey) — thực tế phụ thuộc hiệu suất nồi và nước.
- OG
- 1.044
- FG
- 1.010
- Cồn
- 4.5%
- IBU
- 18
- SRM
- 10.7
- EBC
- 21
Malt & đường
| Malt & đường | Lượng | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Pilsner malt | 6,1 kg | 76% |
| Crystal 15L | 0,8 kg | 10% |
| Wheat malt | 0,5 kg | 6% |
| Peated malt (malt xông khói than bùn) | 0,4 kg | 5% |
| Roasted barley | 0,2 kg | 3% |
| Σ | 8 kg |
Hoa bia
| Hoa bia | Lượng | Cách dùng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| East Kent Goldings 5.5% AA | 42 g | Đun sôi | 50 phút |
| Fuggle 4.5% AA | 42 g | Đun sôi | 10 phút |
Men
SafAle S-33 · 2 gói (11,5 g) · Lên men 15–20°C
Nước (ước tính cho nồi All-in-One)
- Tổng nước
- 52,2 L
- Nước ngâm
- 24 L
- Nước rửa bã
- 28,2 L
- Dịch trước đun sôi
- 45 L
Chi phí nguyên liệu ước tính cho mẻ này
Giá tham khảo bán lẻ tại ABV Beer Shop · 24/09/2026
- Chi phí theo lượng dùng
- 663.000 ₫
- Tiền mua lẻ
- 838.000 ₫
- Mỗi lít bia
- 16.600 ₫
- Mỗi ly / chai 330 ml
- 5.500 ₫
Xem chi tiết từng nguyên liệu
| Nguyên liệu | Lượng | Giá tham khảo | Chi phí theo lượng dùng | Tiền mua lẻ |
|---|---|---|---|---|
| Pilsner malt | 6,1 kg | Weyermann Pilsner · 46.100 ₫/kg | 281.210 ₫ | 299.650 ₫ (6,5 kg) |
| Crystal 15L | 0,8 kg | Weyermann Carahell · 60.300 ₫/kg(loại tương đương) | 48.240 ₫ | 60.300 ₫ (1 kg) |
| Wheat malt | 0,5 kg | Weyermann Pale Wheat · 50.100 ₫/kg | 25.050 ₫ | 25.050 ₫ (0,5 kg) |
| Roasted barley | 0,2 kg | Weyermann Roasted Barley · 65.800 ₫/kg | 13.160 ₫ | 32.900 ₫ (0,5 kg) |
| East Kent Goldings | 42 g | Styrian Goldings (Celeia) · 109.100 ₫/100 g(loại tương đương) | 45.822 ₫ | 109.100 ₫ (1 gói 100 g) |
| Fuggle | 42 g | Fuggle · 105.700 ₫/100 g | 44.394 ₫ | 105.700 ₫ (1 gói 100 g) |
| SafAle S-33 | 2 gói | SafAle S-33 11,5 g · 102.400 ₫/gói | 204.800 ₫ | 204.800 ₫ (2 gói) |
Chưa gồm (mua ngoài, không có trong bảng giá): Peated malt (malt xông khói than bùn).
Tiền mua lẻ: hoa bia và gia vị làm tròn lên gói 100 g, malt làm tròn lên 0,5 kg — phần dư dùng được cho mẻ sau. Chưa gồm điện, nước, CO₂, hoá chất vệ sinh. Giá có thể thay đổi.
Ngâm malt (mash)
- 62°CNghỉ beta-amylase (bia khô)45 phút
- 72°CNghỉ alpha-amylase (thử iốt)20 phút
- 78°CMash-out2 phút
Đun sôi
Đun sôi 60 phút
Nạp ga
2,4 vol CO₂
Lên men
- 16°CCấy men, lên men chính2 ngày
- 18°CNâng nhiệt cho men lên men kiệt5 ngày
- 8°CHạ 8°C, lắng / thu men1 ngày
- 1°CỦ lạnh cho bia trong và tròn vị7 ngày
Mẹo cho mẻ thành công
- Malt xông than bùn (peated) mua ngoài — chỉ cần ~5%, nhiều hơn sẽ gắt.
- Công thức quy đổi từ mẫu 100 L của Castle Malting (Bỉ) — malt Château thay bằng loại tương đương.
