Hướng dẫn

Tỷ lệ Sulfate / Chloride: chỉnh bia đắng giòn hay đằm malt

Bảng tỷ lệ SO₄:Cl theo từng kiểu bia, lượng ppm mỗi gram thạch cao và canxi clorua bổ sung, kèm ví dụ cho West Coast IPA và NEIPA 20 L.

· 6 phút đọc

Hai ion Sulfate (SO₄²⁻) và Chloride (Cl⁻) không làm bia đắng hay ngọt thêm, nhưng thay đổi cách lưỡi cảm nhận: sulfate làm vị đắng hoa bia sắc, khô và kết thúc gọn; chloride làm thân bia tròn, mượt và vị malt đầy hơn. Tỷ lệ giữa hai ion là công cụ đơn giản nhất để “vặn” cân bằng của một công thức.

Bảng tra theo kiểu bia

SO₄ : ClCảm nhậnKiểu bia
≤ 0,5 : 1Rất đằm malt, thân dày · Very malty, fullNEIPA, Milk Stout
0,75–1 : 1Ưu tiên malt · MaltyStout, Porter, Amber Ale
1–1,5 : 1Cân bằng · BalancedPale Ale, Blonde Ale, bia lúa mì · Wheat beer
2–3 : 1 (hoặc cao hơn)Đắng giòn, khô · Bitter, dryWest Coast IPA, American Pale Ale

Tỷ lệ chỉ có ý nghĩa khi nồng độ đủ: 10 ppm : 5 ppm cũng là 2:1 nhưng gần như không cảm nhận được. Nhắm mỗi ion tối thiểu khoảng 40–50 ppm, và giữ sulfate dưới ~350 ppm để tránh vị khoáng gắt.

Mỗi gram muối thêm bao nhiêu ppm

Muối (1 g trong 10 L nước)Ca²⁺SO₄²⁻Cl⁻
Thạch cao · Gypsum CaSO₄·2H₂O23,3 ppm55,8 ppm—
Canxi clorua ngậm nước · CaCl₂·2H₂O27,3 ppm—48,2 ppm
Canxi clorua khan · CaCl₂ (anhydrous)36,1 ppm—63,9 ppm

Muốn tính cho thể tích khác: ppm = gram × hệ số ở bảng × 10 ÷ số lít nước. Canxi clorua bán dạng hạt thường là loại ngậm 2 nước; loại khan hút ẩm mạnh, nên cân nhanh và đậy kín.

Ví dụ cho 20 L nước RO

Mục tiêuMuối thêmKết quả
West Coast IPA3 g gypsum + 1 g CaCl₂·2H₂OCa 49 · SO₄ 84 · Cl 24 ppm → ≈ 3,5 : 1
NEIPA1 g gypsum + 2,5 g CaCl₂·2H₂OCa 46 · SO₄ 28 · Cl 60 ppm → ≈ 0,5 : 1
Pale Ale cân bằng · balanced2 g gypsum + 2 g CaCl₂·2H₂OCa 51 · SO₄ 56 · Cl 48 ppm → ≈ 1,2 : 1

Nếu dùng nước máy thay vì RO, cộng thêm lượng ion sẵn có trong nước (xem bài đọc bảng kiểm nghiệm nước). Cân muối bằng cân 0,1 g — sai 1 g với mẻ 20 L đã lệch gần 30 ppm.

Thiết bị & nguyên liệu trong bài

← Tất cả bài viết
Zalo