- Home
- Brewing systems
- Complete 500L brewery system (3 vessels · 4 × 500L unitanks)

Complete 500L brewery system (3 vessels · 4 × 500L unitanks)
No reviews yetPrice on request
Built to your configuration — send a request and KRS will quote for your needs.
Item code: BH3-500
Lead time: Built to order — contact us for lead time and quote
Description
All vessels and tanks are SUS304 with full TIG welds, 2B interior / #4 exterior, 360° CIP spray balls and PT100 sensors. The mash tun has a steam jacket and 1.1 kW agitator; the lauter tun has a VFD-driven 1.5 kW rake and a removable CNC-cut 0.7 mm false bottom.
Heated by a 36 kW electric steam boiler (50 kg steam/h, with water softener). Two-stage 6 m² plate heat exchanger; 3 m³/h mash and wort pumps with VFD. Fermentation in four 500 L unitanks (650 L gross) with dimple cooling jackets on cone and side, 0.3 MPa working pressure, 4″ dry-hop port and carbonation stone.
Configuration, tank count and heating can be adapted to your site and output — send a request for a quote and layout drawing.
Specifications
| Item | Value |
|---|---|
| Grain handling | |
| Malt mill | 150–200 kg/giờ · 0,75 kW · 2 trục hợp kim Ø155 × 200 mm, chỉnh khe · 700 v/ph · có nam châm lọc sắt |
| Brewhouse | |
| Mash tun | 500 L hiệu dụng / 650 L · vỏ trong 3 mm, ngoài 2 mm · áo hơi 1,5 mm · cách nhiệt 80 mm · cửa kính 400 mm · cánh khuấy 1,1 kW |
| Lauter tun | 500 L / 650 L · dao cào 1,5 kW có biến tần · sàn lọc CNC khe 0,7 mm tháo rời · cửa xả bã 430 × 530 mm |
| Brew kettle | 700 L hiệu dụng / 910 L · cửa kính 400 mm · ống thoát hơi Ø159 mm |
| Electric steam boiler | 36 kW · 50 kg hơi/giờ · 0,7 MPa · kèm bộ làm mềm nước |
| Pumps | Bơm nấu + bơm dịch (biến tần) · 3 m³/h · cột áp 18 m · 0,75 kW |
| Heat exchanger | Tấm 2 tầng · 6 m² · inox 304 tháo rửa được |
| Extras | Bình grant kính · sàn thao tác inox chống trượt có lan can · 2 bộ lọc đường ống · ống & van inox 304 hàn TIG |
| Instruments | Bộ sục oxy · 4 tỷ trọng kế · nhiệt kế dịch 0,1°C · bộ ngưng hơi |
| Fermentation | |
| 500 L unitank × 4 | 500 L / 650 L · vỏ trong 3 mm · áo dimple 1,5 mm đáy & thân · cách nhiệt PU 80 mm · côn 60° · áp làm việc 0,3 MPa · cửa trên 350 mm · cổng dry hop 4″ · đá sục CO₂ |
| Tank fittings | Van xả áp chỉnh 0,02–0,22 MPa · van an toàn 0,25 MPa · đồng hồ áp 0–0,6 MPa · tay rút bia · van lấy mẫu · van bướm · van điện từ 24 V · cảm biến PT100 |
| Glycol cooling | |
| Glycol tank | 1000 L / 1100 L · cách nhiệt PU 100 mm · báo mức |
| Glycol chiller | 5 HP · 6000 kcal/h · -5°C · máy nén scroll · 4,86 kW · gas R404A |
| Glycol pump | 3 m³/h · 18 m · 0,75 kW |
| CIP | |
| CIP skid | Bồn sát khuẩn 50 L + bồn xút 50 L (gia nhiệt điện) · bơm 3 m³/h 0,75 kW · điều khiển nhiệt PID |
| Control | |
| Control panel | Điều khiển nấu, lên men và làm lạnh · PID nhiệt độ · biến tần bơm & dao cào · tự động giữ nhiệt lên men · có sơ đồ đấu dây, cầu chì & bảo vệ quá tải |
| Item | Value |
|---|---|
| Grain handling | |
| Malt mill | 150–200 kg/giờ · 0,75 kW · 2 trục hợp kim Ø155 × 200 mm, chỉnh khe · 700 v/ph · có nam châm lọc sắt |
| Brewhouse | |
| Mash tun | 500 L hiệu dụng / 650 L · vỏ trong 3 mm, ngoài 2 mm · áo hơi 1,5 mm · cách nhiệt 80 mm · cửa kính 400 mm · cánh khuấy 1,1 kW |
| Lauter tun | 500 L / 650 L · dao cào 1,5 kW có biến tần · sàn lọc CNC khe 0,7 mm tháo rời · cửa xả bã 430 × 530 mm |
| Brew kettle | 700 L hiệu dụng / 910 L · cửa kính 400 mm · ống thoát hơi Ø159 mm |
| Electric steam boiler | 36 kW · 50 kg hơi/giờ · 0,7 MPa · kèm bộ làm mềm nước |
| Pumps | Bơm nấu + bơm dịch (biến tần) · 3 m³/h · cột áp 18 m · 0,75 kW |
| Heat exchanger | Tấm 2 tầng · 6 m² · inox 304 tháo rửa được |
| Extras | Bình grant kính · sàn thao tác inox chống trượt có lan can · 2 bộ lọc đường ống · ống & van inox 304 hàn TIG |
| Instruments | Bộ sục oxy · 4 tỷ trọng kế · nhiệt kế dịch 0,1°C · bộ ngưng hơi |
| Fermentation | |
| 500 L unitank × 4 | 500 L / 650 L · vỏ trong 3 mm · áo dimple 1,5 mm đáy & thân · cách nhiệt PU 80 mm · côn 60° · áp làm việc 0,3 MPa · cửa trên 350 mm · cổng dry hop 4″ · đá sục CO₂ |
| Tank fittings | Van xả áp chỉnh 0,02–0,22 MPa · van an toàn 0,25 MPa · đồng hồ áp 0–0,6 MPa · tay rút bia · van lấy mẫu · van bướm · van điện từ 24 V · cảm biến PT100 |
| Glycol cooling | |
| Glycol tank | 1000 L / 1100 L · cách nhiệt PU 100 mm · báo mức |
| Glycol chiller | 5 HP · 6000 kcal/h · -5°C · máy nén scroll · 4,86 kW · gas R404A |
| Glycol pump | 3 m³/h · 18 m · 0,75 kW |
| CIP | |
| CIP skid | Bồn sát khuẩn 50 L + bồn xút 50 L (gia nhiệt điện) · bơm 3 m³/h 0,75 kW · điều khiển nhiệt PID |
| Control | |
| Control panel | Điều khiển nấu, lên men và làm lạnh · PID nhiệt độ · biến tần bơm & dao cào · tự động giữ nhiệt lên men · có sơ đồ đấu dây, cầu chì & bảo vệ quá tải |
Documents for this product are being prepared.
No reviews for this product yet.
Bought this? Sign in to write a review.
